Chinese / English / Vietnam
     
 
CNC Điều Khiển Số
Thiết Bị Đột Dập
Thiết Bị Thủy Lực
Thiết Bị Gia
Thiết Bị Gia Công
Thiết Bị Cắt, Uốn Bẻ Góc
 
Hệ Thống Máy Ép Cố Định Đế JH21

 

性能特點:
JH21
系列開式固定臺壓力機優質鋼板焊接機身,均經過回火(或振動時效)拋丸處理,剛性好,精度穩定。
JH21
系列開式固定臺壓力機曲軸縱置,結構緊湊,曲軸經高頻率淬火後磨削處理,光潔度好,轉動靈活;矩形六面加長導軌,導向面青銅鑲板,導向精度高。
JH21
系列開式固定臺壓力機氣動雙平衡缸,平衡滑塊和上模重量,降低衝擊和譟音,消除連杆與滑塊間隙,减少受力零件衝擊與磨損。
JH21
系列開式固定臺壓力機整體採用進口PLC集中控制,氣路選用進口安全雙聯閥控制,可實現點動、寸動、單次和連續衝壓。
JH21
系列開式固定臺壓力機滑塊、導軌、工作台板、連杆、接套等關鍵件均採用樹脂砂製造,與一般的粘土砂製造相比,改善表面粗糙度1-2級,提高尺寸精度2-3級。
JH21
系列開式固定臺壓力機JH21-60及以上噸位產品採用電動調節裝模高度,精品配寘,關鍵件如氣動原件、電器原件、密封件、按鈕等均選用進口件。
主要规格:Quy cách chủ yếu
 
 

技术参数
Thông số kĩ thuật
代号
单位
Đơn vị
JH21-25
JH21-45
JH21-60
滑块公称力
Lực trượt ép của khuôn
Pe
KN
250
450
600
公称力行程
Hành trình lực ép
Sp
mm
3
4
4
滑块行程
Hành trình khuôn
S
mm
80
120
140
行程次数
Số hành trình
固定
Cố định
n
min-1
100
80
70
 
可变
Biến đổi
 
min-1
60-100
50-80
45-70
封闭高度
Độ cao giới hạn
H2
mm
250
270
300
封闭高度调节量
Độ cao giới hạn điều chỉnh
t
mm
50
60
70
滑块中心至机身距离
Khoảng cách trung tâm khuôn ép đến thân máy
C1
mm
210
225
270
立柱距离
Khoảng cách trụ
d1
mm
450
515
560
滑块底面尺寸
Kích thước khuôn trượt dưới
左右
Trái phải
a
mm
360
410
480
 
前后
Trước sau
b
mm
250
340
400
模柄孔尺寸
Khíc thước lỗ
直径
Đường kính
d
mm
40
50
50
 
深度
Độ sâu
i
mm
65
60
70
工作台尺寸
Kích thước bàn máy
左右
Trái phải
C
m
20
8
5
930
 
前后
Trước sau
D
mm
400
440
520
落料孔直径
Đường kính lỗ
φ
mm
150
150
150
工作台厚度
Độ dầy bàn máy
H3
mm
80
110
130
工作台离地面距离
Khoảng cách bàn máy đến mặt đất
H1
mm
780
800
900
外形尺寸
Kích thước ngoại hình
前后
Trước sau
A
mm
1496
1585
1540
 
左右
Trái phải
B
m
945
1075
1200
 
cao
H
mm
2120
2391
2570
地脚螺栓距离
Khoảng cách ốc vít chân đế
前后
Trước sau
a
mm
980
1075
1100
 
左右
Trái phải
b
mm
690
760
840
电动机
Động cơ điện
型号
 
 
Y100L2-4
Y132S-4
Y132S-4
 
功率
Công suất
 
KW
3
5.5
5.5
重量
Trọng lượng
 
kg
2450
35
0
5150

 

技术参数
Thông số kĩ thuật
代号
单位
Đơn vị
JH21-80
JH21-125
JH21-160
滑块公称力
Lực ép của khuôn
Pe
KN
800
1250
1600
公称力行程
Hành trinh lực ép
Sp
mm
5
6
6
滑块行程
Hành trình khuôn
S
mm
160
180
200
行程次数
Số hành trình
固定
Cố định
n
min-1
60
50
45
 
可变
Biến đổi
 
min-1
40-60
35-50
30-45
封闭高度
Độ cao giới hạn
H2
mm
320
350
400
封闭高度调节量
Độ cao giới hạn điều chỉnh
t
mm
80
90
100
滑块中心至机身距离
Khoảng cách trung tâm khuôn ép đến thân máy
C1
mm
310
350
400
立柱距离
Khoảng cách trục
d1
mm
610
670
736
滑块底面尺寸
Kích thước khuôn trục dưới
左右
Trái phải
a
mm
540
620
700
 
前后
Trước sau
b
mm
460
520
580
模柄孔尺寸
Kích thước lỗ
直径
Đường kính
d
mm
50
70
70
 
深度
Độ sâu
i
mm
65
90
100
工作台尺寸
Kích thước bàn máy
左右
Trái phải
C
mm
950
1100
1170
 
前后
Trước sau
D
mm
600
680
760
落料孔直径
Đường kính lỗ
φ
mm
180
200
180
工作台厚度
Độ dầy bàn máy
H3
mm
140
155
165
工作台离地面距离
Khoảng cách bàn máy đến mặt đất
H1
mm
900
900
900
外形尺寸
Kích thước ngoại hình
前后
Trước sau
A
mm
1765
2040
2305
 
左右
Trái phải
B
mm
1200
1320
1420
 
cao
H
mm
2725
3035
3215
地脚螺栓距离
Khoảng cách ốc vít chân đế
前后
Trước sau
a
mm
1210
1430
1665
 
左右
Trái phải
b
mm
920
1040
1140
电动机
Động cơ điện
型号
 
 
Y132M-4
Y160M-4
Y160L-4
 
功率
Công suất
 
KW
7.5
11
15
重量
Trọng lượng
 
kg
6450
9550
13600

 

技术参数
Thông số kĩ thuật
代号
单位
Đơn vị
JH21-200
JH21-250
JH21-315
滑块公称力
Lực ép của khuôn
Pe
KN
2000
2500
3150
公称力行程
Hành trình lực ép
Sp
mm
6
6
7
滑块行程
Hành trình khuôn
S
mm
250
250
250
行程次数
Số hành trình
固定
Cố định
n
min-1
45
30
30
 
可变
Biến đổi
 
min-1
25-45
20-30
20-30
封闭高度
Độ cao giới hạn
H2
mm
450
500
500
封闭高度调节量
Độ cao giới hạn điều chỉnh
t
mm
110
120
120
滑块中心至机身距离
Khoảng cách trung tâm khuôn ép đến thân máy
C1
mm
430
450
450
立柱距离
Khoảng cách trụ
 
d1
mm
910
980
980
滑块底面尺寸
Kích thước khuôn trượt dưới
左右
Trái phải
a
mm
880
950
950
 
前后
Trước sau
b
mm
650
700
700
模柄孔尺寸
Kích thước lỗ
直径
Đường kính
d
mm
70
70
70
 
深度
Độ sâu
i
mm
100
130
130
工作台尺寸
Kích thước bàn máy
左右
Trái phải
C
mm
1390
1500
1540
 
前后
Trước sau
D
mm
840
880
880
落料孔直径
Đường kính lỗ
φ
mm
200
200
200
工作台厚度
Độ dầy bàn máy
H3
mm
180
190
190
工作台离地面距离
Khoản cách bàn máy đến mặt đất
H1
mm
1000
1000
1000
外形尺寸
Kích thước ngoại hình
前后
Trước sau
A
mm
2600
2660
2720
 
左右
Trái phải
B
mm
1540
1640
1680
 
Cao
H
mm
3800
3865
3865
地脚螺栓距离
Khoảng cách ốc vít chân đế
前后
Trước sau
a
mm
2020
2100
2140
 
左右
Trái phải
b
mm
1360
1460
1500
电动机
Động cơ điện
型号
 
 
Y180M-4
Y200L2-6
Y225M-6
 
功率
Công suất
 
KW
18.5
22
30
重量
Trọng lượng
 
kg
19200
23200
26600

 

技术参数
Thông số kĩ thuật
代号
单位
Đon vị
JH21-400
滑块公称力
Lực trượt ép của khuôn
Pe
KN
4000
公称力行程
Hành trình lực ép
Sp
mm
8
滑块行程
Hành trình khuôn
S
mm
270
行程次数
Số hành trình
固定
Cố định
n
min-1
30
 
可变
Biến đổi
 
min-1
20-30
封闭高度
Độ cao giới hạn
H2
mm
550
封闭高度调节量
Độ cao giới hạn điều chỉnh
t
mm
120
滑块中心至机身距离
Khoảng cách trung tâm khuôn ép đến thân máy
C1
mm
490
立柱距离
Khoảng cách trụ
 
d1
mm
1050
滑块底面尺寸
Kích thước khuôn trượt dưới
左右
Trái phải
a
mm
1020
 
前后
Trước sau
b
mm
750
模柄孔尺寸
Khíc thước lỗ
直径
Đường kính
d
mm
70
 
深度
Độ sâu
i
mm
130
工作台尺寸
Kích thước bàn máy
左右
Trái phải
C
mm
1700
 
前后
Trước sau
D
mm
950
落料孔直径
Đường kính lỗ
φ
mm
200
工作台厚度
Độ dầy bàn làm việc
H3
mm
210
工作台离地面距离
Khoảng cách bàn máy đến mặt đất
H1
mm
1100
外形尺寸
Kích thước ngoại hình
前后
Trước sau
A
mm
2850
 
左右
Phải trái
B
mm
1750
 
Cao
H
mm
4150
地脚螺栓距离
 Khoảng cách ốc vít chân đế
前后
Trước sau
a
mm
2260
 
左右
Trái phải
b
mm
1570
电动机
Động cơ điện
型号
 
 
Y250M-6
 
功率
Công suất
 
KW
37
重量
Trọng lượng
 
kg
31600

     
     
PHIÊN BảN@Copyrights 2013-2030  www.sginternational.vn   TấT Cả CÁC PHIÊN BảN:CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV THỊNH QUA