Chinese / English / Vietnam
     
 
Máy tiện CNC, máy phay
Thiết Bị Đột Dập
Máy bắn lỗ nhỏ
Thiết Bị Thủy Lực
Thiết Bị Laser, Máy cắt dây
Thiết Bị Gia Công
Thiết Bị Cắt, Uốn Bẻ Góc
 
Máy Ép Hai Điểm JW36

性能特點:
JW36系列閉式雙點壓力機四柱直壁式機架,變形量小,最適合精密連續模加工。
JW36系列閉式雙點壓力機鋼板焊接機身,無傳統C形機床的高開喉缺點,具有高强度、高剛度、高精度。
JW36系列閉式雙點壓力機採用雙曲軸逆向傳動,提高了機床抗偏載能力。
JW36系列閉式雙點壓力機滑塊採用四角八面長導軌,導向好,精度高。
JW36系列閉式雙點壓力機採用高扭矩濕式摩擦離合器,工作穩定,譟音小,使用壽命長,安全可靠。
JW36系列閉式雙點壓力機電動調模,讀數精確到0.1mm。
JW36系列閉式雙點壓力機採用集中潤滑,具有迴圈訓示裝置。
JW36系列閉式雙點壓力機可配裝各類自動化周邊設備,大大地提高生產率。
JW36系列閉式雙點壓力機高安全性,多功能的電子式電控系統。

 

主要规格:Quy Cách Chủ Yếu
 

型号
Loại
代号
单位
Đơn vị
JW36-110
JW36-160
JW36-250
滑块公称力
Lực áp khuôn trượt
Pe
KN
1100
1600
2000
公称力行程
Hành trình lực áp
Sp
mm
5
6
7
滑块行程长度
Chiều dài hành trình khuôn trượt
S
mm
180
200
250
滑块行程次数
Số hành trình khuôn trượt
n
spm
35-65
30-55
25-45
最大封闭高度
Chiều cao lớn nhất
H2
spm
400
450
500
装模高度调节量
Điều chỉnh chiều cao khuôn
t
mm
90
100
110
立柱间距离
Khoảng cách trục
G
mm
1770
1970
 
工作台板尺寸
(前后×左右)
Kích thước bàn máy
(trước sau x trái phải)
DxC
mmxmm
680x1700
760x1900
840x2300
工作台板厚度
Độ dầy bàn máy
H3
mm
155
165
170
侧面开口尺寸
(前后×高度)
Kích thước mở miệng khuôn
(trước sau x chiều cao)
ExF
mmxmm
700x350
780x400
860x450
滑块底面尺寸
(前后×左右)
Kích thước mặt dưới khuôn trượt
(trước sau x trái phải)
bxa
mmxmm
580x1400
660x1600
740x2000
工作台离地面距离
Khoảng cách từ bàn làm việc đến mặt đất
H1
mm
900
900
1000
外形尺寸
(前后×左右×高)
Kích thước ngoại hình
(trước sau x trái phải x cao)
AxB
xH
mm
2050x2670x
3100
2380x2890x
3340
2630x3430x
3730
电动机功率
Công suất động cơ điện
KW
11
11
22
压机总重
Tổng trọng lượng máy
Kg
19000
25000
33000

 

型号
Loại
代号
单位
Đơn vị
JW36-250
JW36-315
JW36-400
滑块公称力
Lực áp khuôn trượt
Pe
KN
2500
3150
4000
公称力行程
Hành trình lực áp
Sp
mm
7
7
8
滑块行程长度
Chiều dài hành trình khuôn trượt
S
mm
280
300
300
滑块行程次数
Số hành trình khuôn trượt
n
spm
25-35
25-35
15-20
最大封闭高度
Chiều cao lớn nhất
H2
spm
550
550
600
装模高度调节量
Điều chỉnh chiều cao khuôn
t
mm
120
120
120
立柱间距离
Khoảng cách trục
G
mm
2470
2570
2670
工作台板尺寸
(前后×左右)
Kích thước bàn máy
(trước sau x trái phải)
DxC
mmxmm
920x2400
1000x2500
1100x2600
工作台板厚度
Độ dầy bàn máy
H3
mm
180
190
200
侧面开口尺寸
(前后×高度)
Kích thước mở miệng khuôn
(trước sau x chiều cao)
ExF
mmxmm
940x460
1020x460
1120x550
滑块底面尺寸
(前后×左右)
Kích thước mặt dưới khuôn trượt
(trước sau x trái phải)
bxa
mmxmm
820x2100
900x2200
1000x2300
工作台离地面距离
Khoảng cách từ bàn làm việc đến mặt đất
H1
mm
1100
1100
1100
外形尺寸
(前后×左右×高)
Kích thước ngoại hình
(trước sau x trái phải x cao)
AxB
xH
mm
2920x3430
x4110
3100x3550
x4220
3250x3670
x4300
电动机功率
Công suất động cơ điện
KW
30
37
45
压机总重
Tổng trọng lượng máy
Kg
41000
45000
50000

 

型号
Loại
代号
单位
Đơn vị
JW36-500
滑块公称力
Lực áp khuôn trượt
Pe
KN
5000
公称力行程
Hành trình lực áp
Sp
mm
10
滑块行程长度
Chiều dài hành trình khuôn trượt
S
mm
350
滑块行程次数
Số hành trình khuôn trượt
n
spm
15-20
最大封闭高度
Chiều cao lớn nhất
H2
spm
650
装模高度调节量
Điều chỉnh chiều cao khuôn
t
mm
120
立柱间距离
Khoảng cách trục
G
mm
3150
工作台板尺寸
(前后×左右)
Kích thước bàn máy
(trước sau x trái phải)
DxC
mmxmm
1200x3000
工作台板厚度
Độ dầy bàn máy
H3
mm
210
侧面开口尺寸
(前后×高度)
Kích thước mở miệng khuôn
(trước sau x chiều cao)
ExF
mmxmm
1380x6000
滑块底面尺寸
(前后×左右)
Kích thước mặt dưới khuôn trượt
(trước sau x trái phải)
bxa
mmxmm
1100x2700
工作台离地面距离
Khoảng cách từ bàn làm việc đến mặt đất
H1
mm
1100
外形尺寸
(前后×左右×高)
Kích thước ngoại hình
(trước sau x trái phải x cao)
AxB
xH
mm
3400x4500
x4690
电动机功率
Công suất động cơ điện
KW
55
压机总重
Tổng trọng lượng máy
Kg
63000

     
     
PHIÊN BảN@Copyrights 2013-2030  www.sginternational.vn   TấT Cả CÁC PHIÊN BảN:CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV THỊNH QUA