Chinese / English / Vietnam
     
 
Máy tiện CNC, máy phay
Thiết Bị Đột Dập
Máy bắn lỗ nhỏ
Thiết Bị Thủy Lực
Thiết Bị Laser, Máy cắt dây
Thiết Bị Gia Công
Thiết Bị Cắt, Uốn Bẻ Góc
 
LM-2016 Trung Tâm Gia Công Loại Máy Long Môn Dạng Nhỏ Tính Năng Cao LM-2016

 

 

产品型号
Loại máy
LM-1413
LM-1813
LM-2016
单位
Đơn vị
工作台 
Bàn máy
工作台尺寸 
 Kích thước bàn máy
1400X1200
1800X1200
2000X1400
mm
门宽
 Chiều rộng cửa
1400
1400
1650
mm
工作台承重
 Tải trọng bàn máy
2
3
5
T
T型槽宽度
 Chiều rộng khe hình T
7-22
7-22
7-22
mm
加工范围 
Phạm vi gia công
X/Y/Z 行程
 Hành trình trục X/trục Y/trục Z
1400/1300/700
1800/1300/700
2000/1600/900
mm
主轴端面至工作台距离
Khoảng cách trục chính đến bàn máy
100-800
100-800
150-1050
mm
主轴
Trục
 
锥孔型号/拉钉规格
Loại lỗ côn/quy cách đinh tán
BT40/BT50/ 45°
BT40/BT50/ 45°
BT50/ 45°
 
转速范围
 Phạm vi tốc độ
6000
6000
6000
rpm
主轴电机功率(推荐)
 Công suất động cơ điện trục chính (đề nghị)
11/15
11/15
18.5
KW
伺服
Máy chủ
 
X/Y/Z轴快速位移
 Tốc độ di chuyển trục X/Y/Z
10000/12000/12000
10000/12000/12000
10000/12000/12000
mm/min
电机功率
 Công suất động cơ điện
4.4/3.5/3.5
4.4/3.5/3.5
7.5/4.4/4.4
 
精度
Độ chính xác
 
定位精度/重复定位精度
 Độ chính xác định vị/lặp lại
0.01/300  /  0.005/300
mm
配件
Thiết bị
 
三轴导轨规格(XYZ)
 Quy cách ray quỹ đạo 3 trục (XYZ)
X/Y轴:45#滚柱线轨
Z轴方轨
 Trục X/trục Y: 45# trục lăn
Trục Z tục ray
X/Y轴:55#滚柱线/ 45#滚柱线轨
Z轴方轨
Trục X/trục Y:55# trục lăn/45# trục lăn
Trục Z trục ray
 
丝杆(XYZ)
 Trục ren (XYZ)
501050104010
631050104010
631050105010
 
主机重量
Trọng lượng máy chính
12
15
18
T
外形尺寸(××)
Kích thước (dài x rộng x cao)
4300×2600×3600
5000×2600×3600
5400×3400×3900
mm


     
     
PHIÊN BảN@Copyrights 2013-2030  www.sginternational.vn   TấT Cả CÁC PHIÊN BảN:CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV THỊNH QUA