Chinese / English / Vietnam
     
 
Máy tiện CNC, máy phay
Thiết Bị Đột Dập
Máy bắn lỗ nhỏ
Thiết Bị Thủy Lực
Thiết Bị Laser, Máy cắt dây
Thiết Bị Gia Công
Thiết Bị Cắt, Uốn Bẻ Góc
 
Máy CNC Long Môn Dạng Nhỏ LMC-7080

【新品介绍】LMC-7080 小型数控龙门(系统多种供选)

1.LMC-7080 小型数控龙门机床特征:

新品介绍:

※对雕铣机的重新定位

   雕铣机的定位是模具铜电极精雕、有色金属、有机玻璃以及钢模具的轻切削加工,特点是价格低、精度好、主轴转速高(18000~24000rpm)加工光洁度高,逐步被市场广泛应用于轻切削产品加工,问题也逐渐反应出来:

一、电主轴低转速扭矩小,而产品加工主轴转速一般在10000rpm以下,特别是主轴转速低于2000rpm以下时电主轴扭矩极小,无法切削加工。

二、电主轴无准停功能(无编码器),不能攻牙,镗孔。

三、电主轴价格昂贵,使用寿命短,维修困难,通用性不强。

四、综合以上产品机加工特性,我公司创新开发雕铣机产品机(小型龙门加工中心)以低廉的价格(与雕铣机的价格接近)实现可铣、钻、钢性攻丝、镗孔、准停、自动换刀等加工中心的所有功能,台湾BT30,12000转伺服主轴,低速大扭矩,高速恒功率,主轴加工扭矩是同类电主轴的3~6倍。大大提高加工效率,拓展了使用功能。

    雕铣产品机将以优秀的设计,精良的配置(台湾、日本产零部件)、精准(几何精度,安装精度小于0.01mm)的制造,完备的使用功能,负责任的售后服务,呈现给客户全新的体验,我们将不断优化产品为客户创造更多价值。

 

2.LMC-7080 小型数控龙门参数 Thông số kĩ thật

型号
Loại máy
LMC
7080
工作台面积(×)
Diện tích bàn máy (dài x rộng)
800×700
T型槽数㎜
Số khe hình T
5-14
主轴转速r/min
Tốc độ trục chính
12000
主轴输出功率KW
Công suất trục chính
3.7/5.5
主轴(刀具直径范围)
Trục chính (phạm vi đường kính dao)
φ3-φ12/16
工作横向行程(X)
Hành trình ngang (trục X)
700
工作台纵向行程(Y)
Hàng trình bàn máy dọc (trục Y)
800
垂直行程(Z)
Hành trình dọc (trục Z)
300
主轴至台面的最低距离
Khoảng cách tối thiểu từ trục chính đến bàn máy
60
龙门通过高度㎜
Chiều cao
360
龙门宽度㎜
Chiều rộng
800
丝杆型号
Loại trục ren
3205
线轨型号
Loại trục ray
XYZH30
最大移动速度㎜/min
Tốc độ di chuyển lớn nhất
8000
定位精度㎜
Định vị độ chính xác
0.01/300
重复定位精度㎜
Lặp lại định vị độ chính xác
0.003
工作台最大承载重量kg
Tải trọng lớn nhất bàn máy
400
机床重量kg
Trọng lượng máy
3500

 
3.LMC-7080 小型数控龙门配置:Trang thiết bị máy

行號
Số TT
名稱
tên
産地/規格
Nơi sản xuất / quy cách
備注
Ghi chú
1
系統
Hệ thống
臺灣新代或寶元(帶高速高精卡)
Đài loan
 
2
伺服主軸
Máy trục chính
台湾伺服主轴。
Đài loan
BT30,12000rpm
3
三軸驅動電機
Động cơ ba trục
安川
Yaskawa
0.85kw/1.3kw
4
聯軸器
Khớp nối
光大
Quang đạt
 
5
三軸防護罩
Lớp bảo vệ ba trục
國產
Nội địa tq
不銹鋼
Khoonh han gỉ
6
三軸絲杠
Ren ba trục
三軸雙螺母精密滾珠絲杆C3級臺灣上銀或銀泰
Vòng bi trong ba trục do đài loan sản xuất
φ20×5φ32×5φ40×10φ50×10
7
三軸線軌
Ray quỹ đạo ba trục
臺灣上銀或銀泰高精密級線軌
Đài loan
 
8
潤滑油路
Dầu bôi trơn
南京
Nam kinh
集中注油
Bôi trơn tập trung
9
軸承
Đệm trục
日本NSKNACHI
Nhật bản NSK hoặc NACHI
P4級高精密配對軸承)
 (P4 Đệm trục chính xác cao)
10
整機塗裝
Lớp sơn máy
噴塑
Phun
 
11
精密圓螺母
Vòng bi
臺灣盈錫
Đài loan
 
12
整機螺釘
Đinh vít
高強度12.9
Cấp 12.9 cường độ cao
 

     
     
PHIÊN BảN@Copyrights 2013-2030  www.sginternational.vn   TấT Cả CÁC PHIÊN BảN:CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV THỊNH QUA