Chinese / English / Vietnam
     
 
Máy tiện CNC, máy phay
Thiết Bị Đột Dập
Máy bắn lỗ nhỏ
Thiết Bị Thủy Lực
Thiết Bị Laser, Máy cắt dây
Thiết Bị Gia Công
Thiết Bị Cắt, Uốn Bẻ Góc
 
VMC-1270 Trung Tâm Gia Công Công Nghệ Cao VMC-1270

 

一、线轨加工中心系列参数:Thông số
 

型号/单位
Loại máy/đơn vị 
V-640
V-650
VMC-850
VMC-1060
VMC-1270
 
XYZ轴行程(mm
 Hành trình trục XYZ
600/400/450
600/500/550
800/500/550
1000/600/650
1200/700/650
 
主轴端面至工作台面距离
 Khoảng cách mặt trục chính đến bàn máy
170-620
120-670
150-700
110-760
110-760
 
工作台尺寸(mm
Kích thước bàn máy 
700*420
700*420
950*500
1300*600
1400*700
 
工作台最大承重(kg
 Tải trọng lớn nhất bàn máy
300
300
650
1000
1100
 
工作台T型槽宽度(mm
 Chiều rộng bàn máy hình T
3*18*125
3*18*125
3*18*150
5*18*120
5*18*120
 
主轴锥孔
 Lỗ côn trục chính
BT-40
BT-40
BT-40
BT-40
BT-40
 
主轴最大转速(rpm
 Tốc độ trục chính lớn nhất
10000(皮带式)(dây đai)
 
10000(皮带式) (dây đai)
 
8000(皮带式)
 (dây đai)
8000(皮带式)
 (dây đai)
8000(皮带式)
 (dây đai)
 
主轴/电机规格(kw
 Trục chính/quy cách động cơ
7.5
7.5
7.5
11
11/15
 
三轴/电机规格(kw
 Ba trục/quy cách động cơ
1.5*1.5*3
1.5*1.5*3
2*2*2
3*3*3
3*3*3
 
三轴最快移动速度(m/min
 Tốc độ di chuyển ba trục lớn nhất
48*48*48
30*30*24
30*30*24
24*24*24
24*24*24
 
自动换刀形式
 Hình thức thay dao tự động
圆盘式
 Đĩa tròn
圆盘式
 Đĩa tròn
圆盘式
 Đĩa tròn
圆盘式
 Đĩa tròn
圆盘式
 Đĩa tròn
 
刀具数量
Số lượng dao 
16
16/24
24
24
24
 
机床重量(kg)
 Trọng lượng máy
3700
4200
5500
7500
8500
 

 
二、电气部分:Bộ Phận Điện Máy
 

行号
Số TT
名称
Tên
产地
Nơi sản xuất
备注
Ghi chú
1
系统
Hệ thống
三菱
Mitsubishi
M70
2
伺服马达
Mô tơ chính
三菱
Mitsubishi
 
3
主轴马达
Mô tơ trục chính
三菱
Mitsubishi
 
4
继电器
Rơ le
欧姆龙或台安
Omron hoặc đài yên
 
5
接触器
Contactor
施耐德或台安
Schaneider hoặc đài yên
 
6
断路器
Át tomat
西门子或台安
Siemens hoặc đài yên
 
7
变压器
Biến áp
昌南(上海)
Thượng hải
 
8
开关电源
Công tắc nguồn điện
明伟(台湾)
Đài loan
 
9
电子手轮
Điều khiển tay
日本
Nhật bản
 
10
水箱马达
Mô tơ thùng nước
洛凯
Luokai
 

 
三、机械部分:Bộ Phận Thiết Bị Máy
 

行号
Số tt
名称
Tên
产地
Nơi sản xuất
备注
Ghi chú
1
主轴
Trục chính
 普森或罗奕 BT40 (台湾)
Đài loan
8000/10000rpm/min
 
2
联轴器
Khớp nối
光大R+W
Quang đại R+W
 
3
增压缸
Xi lanh điều áp
豪澄或盛钰(台湾)
Đài loan
 
4
三轴丝杆
3 trục vít
上银或银泰(台湾)C3
Đài loan
 
5
三轴线轨
3 trục ray
上银或银泰(台湾)
Đài loan
 
6
润滑油路
Dầu bôi trơn
日华(日本)
Nhật bản
 
7
轴承
Vòng bi đệm
日本NSK or NACHI
Nhật bản
高精度免配对轴承
Vòng đệm chính xác cao
8
精密圆螺母
Vòng ren tròn chính xác
盈锡(台湾)
Đài loan
 
9
整机螺母
Vít máy
台湾
Đài loan
高强度12.9
Cấp 12.9 cường độ cao
10
防护罩
Lớp bảo vệ
中国制造
Trung quốc
 
11
钣金
Đế thép
中国制造
Trung quốc
出口德玛吉公司

     
     
PHIÊN BảN@Copyrights 2013-2030  www.sginternational.vn   TấT Cả CÁC PHIÊN BảN:CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV THỊNH QUA