Chinese / English / Vietnam
     
 
Máy tiện CNC, máy phay
Thiết Bị Đột Dập
Máy bắn lỗ nhỏ
Thiết Bị Thủy Lực
Thiết Bị Laser, Máy cắt dây
Thiết Bị Gia Công
Thiết Bị Cắt, Uốn Bẻ Góc
 
Dòng Máy Tiện Vạn Năng Nằm Ngang Model C61100, C61125

 

概述:
本機床主要是承擔各種車削工作,它能够車削各種零件的端面、外圓、內孔及公制螺紋、英制螺紋、模數螺紋、徑節螺紋等。可用上刀架單獨機動車削短的錐度,還可用上刀架與縱進給配合機動車削長的錐度。此外還可以承擔鑽孔、套料、鏜孔等工藝,機床的功率、轉速、剛性等均能很好的滿足粗精車的需要。本機床也適應於用硬質合金刀具進行强力車削,加工各種黑色金屬和有色金屬。
技术规格: Thông số kĩ thuật

 
Mục
   
Thông số quy cách
最大工件回转直径
Đường kính quay lớn nhất phôi gia công
床身上回转直径
Đường kính quay tối đa thân máy   
φ1000mm
φ1250mm
床鞍上回转直径
Đường kính quay tối đa bàn xoay dao
φ630mm
φ880mm
最大工件长度
Độ dài phôi gia công lớn nhất
两顶尖之间最大距离
Khoảng cách tối đa giữa hai đầu
1500mm2000mm3000mm
最大工件车削长度
Độ dài tiện cắt phôi lớn nhất
1300mm1800mm2800mm
床身及主轴
Thân máy và trục chính
床身长度
Độ dài thân máy
4200mm4700mm5700mm
床身导轨宽度
Chiều rộng quỹ đạo thân máy
755mm
主轴头号
Số trục chính
A2-15
主轴孔前端锥度
Độ côn lỗ trục trước
140#公制锥度
Côn #140
主轴通孔直径
Đường kính lỗ trục chính
φ130mm
顶尖锥度
Độ côn đầu
莫氏6
Morse 6
主轴前轴承规格
Thông số trục trước
φ200mm
主轴中轴承规格
Thông số trục giữa
φ180mm
主轴后轴承规格
Thông số trục sau
φ160mm
尾座
Ụ động
尾座套筒直径
Đường kính ụ động
φ160mm
尾座套筒锥孔
Độ côn ụ động
莫氏6
Morse 6
尾座套筒有效行程
Hành trình hữu hiệu ụ động
300mm
尾座导轨宽度
Chiều rộng quỹ đạo ụ động
460mm
刀架
Giá dao
允许最大刀具截面
Mặt cắt
45mm×45mm
中刀架的回转角度
Góc độ quay của dao giữa
±90°
上刀架的最大行程
Hành trình lớn nhất gá dao trên
300mm
下刀架的最大行程
Hành trình lớn nhất gá dao dưới
520mm
630mm
运动参数
Thông số chuyển động
主轴转速积数
Tốc độ trục chính sản sinh
21
Cấp 21
主轴转速范围
Phạm vi tốc độ trục chính
3.15315r/min
进给
Bước tiến
纵横向进给量种数
Các loại bước tiến theo chiều dọc
56
Gồm 56 loại
进给量范围
Phạm vi lượng bước tiến
横向进给量范围
Phạm vi bước tiến chiều ngang
0.056mm/r
纵向进给量范围
Phạm vi bước tiến chiều dọc
0.112mm/r
主轴丝杠直径及螺距
Đường kính vít trục chính và khoảng cách vít
主丝杠直径
Đường kính vít chính
φ70mm
主丝杠螺距
Khoảng cách vít chính
12mm

 
Hạng mục
   
Thông số
车削螺纹范围
Phạm vi tiện cắt vít
公制螺纹的种数
Các loại vít
44
44 loại
公制螺纹的范围
Phạm vi vít
1120mm
英制螺纹的种数
Các loại vít hệ anh
42
42 loại
英制螺纹的范围
Phạm vi vít hệ anh
301/4tpi
模数螺纹的种数
Các loại vít kĩ thuật
45
45 loại
模数螺纹的范围
Phạm vi vít kĩ thuật
0.560πmm
径节螺纹的种数
Các loại vít
47
47 loại
径节螺纹的范围
Phạm vi vít
600.5DP
动力参数
Thông số động lực
电源
Nguồn điện
三相交流电
Điện 3 pha
主电机型号
Mã động cơ điện
Y180L-4
主电机功率
Công suất động cơ
22kW
主电机转速
Tốc độ quay động cơ
1450r/min
快速电机型号
Mã động cơ nhanh nhất
YS90S-2
快速电机功率
Công suất động cơ nhanh nhất
1.5kW
快速电机转速
Tốc độ động cơ nhanh nhất
2800r/min
冷却泵型号
Mã máy bơm dung dịch làm mát
AYB-25
冷却泵功率
Công suất bơm dung dịch làm mát
0.12kW
冷却泵流量
Lưu lượng bơm dung dịch
25L/min
操纵及润滑系统
Hệ thống thao tác và bôi trơn
齿轮泵型号
Mã máy bơm
HY01-12×20
齿轮泵压力
Áp lực bơm
2MPa
齿轮泵流量
Lưu lượng bơm
12L/min
齿轮泵转速
Tốc độ quay của máy bơm
1450r/min
油缸工作压力
Áp suất xi lanh
11.5MPa
机床的轮廓尺寸及净重
Kích thước và trọng lượng
高度
Chiều cao
1400mm
1530mm
长度
Chiều dài
4600mm5100mm6100mm
宽度
Chiều rộng
1700mm
1850mm
净重
Trọng lượng tịnh
9200kg10200 kg10700kg
10500 kg11000kg12000kg

     
     
PHIÊN BảN@Copyrights 2013-2030  www.sginternational.vn   TấT Cả CÁC PHIÊN BảN:CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV THỊNH QUA