Chinese / English / Vietnam
     
 
Máy tiện CNC, máy phay
Thiết Bị Đột Dập
Máy bắn lỗ nhỏ
Thiết Bị Thủy Lực
Thiết Bị Laser, Máy cắt dây
Thiết Bị Gia Công
Thiết Bị Cắt, Uốn Bẻ Góc
 
Máy Tiện Vạn Năng Nằm Ngang Model C6163B/C6180A

概述:
本機床適用於各種車削工作,如車削內外圓柱面、圓錐面、以及其它回轉面、端面,還可加工各種常用螺紋——如公制、英制、模數、徑節螺紋,以及鑽、鉸、攻絲、拉削線槽等工作。
結構特點
1.高抗扭水平面床身,優質鑄鐵精心製造,並對導軌面進行感應淬火精密處理,床面寬560mm;
2.由粘有聚四氟乙烯導軌軟帶組成的導軌副耐磨、吸振、精度保持性好;
3.主軸採用三支撐結構,剛性好、精度高,可强力切削。主軸通孔直徑為φ105mm;
4. 14級的寬調速範圍,可選擇比較合理的轉速;
5.可直接車削公制和英制螺紋;
6.主軸旋轉可點動控制、快速制動;

 

技术规格: Thông số kĩ thuật

Mục
单位
Đơn vị
C6163B系列
 Dòng C6163B
C6180A系列
Dòng 6180A
加工
范围
Phạm vi gia công
床身上最大回转直径
Đường kính quay tối đa thân máy   
mm
φ660
φ830
刀架上最大回转直径
Đường kính quay tối đa bàn dao
mm
φ400
φ540
两顶尖之间最大距离
Khoảng cách tối đa giữa hai đầu
mm
1500/2000/3000/4000
最大加工长度
Độ dài gia công lớn nhất
mm
1400/1900/2900/3900
床身导轨宽度
Chiều rộng giữa hai ray thân máy
mm
560
主轴
Trục
主轴通孔直径
Đường kính khoan trục chính
mm
φ105
主轴孔锥度
Độ nón khoan lỗ trục chính
 
1:20(公制锥度)(độ côn theeo hệ mét)
主轴头型式
Hình dáng đầu trục
 
A1-11
主轴转速
Tốc độ quay trục chính
r/min
14 12.5-1120
进给
和螺纹
Bước tiến và bước ren
上刀架最大行程
Hành trình lớn nhất bàn dao trên
mm
200
下刀架最大行程
Hành trình lớn nhất bàn dao dưới
mm
480
515
刀具截面
Dao công cụ
mm
32×32
横向进给范围
Phạm vi bước tiến ngang
mm/r
64 0.031-7.0
纵向进给范围
Phạm vi bước tiến dọc
mm/r
64 0.062-14.0
公制螺纹范围
Phạm vi bước ren theo hệ mét
mm
38 0.5-56
英制螺纹范围
Phạm vi bước ren theo hệ anh
t.p.i
43 56-0.5
模数螺纹范围
Phạm vi ren theo Modulus
πmm
210.25-7
径节螺纹范围
Phạm vi ren theo Pitch
DP
27 56-4
尾座`
Ụ động
尾座套筒直径
Đường kính ống trục phụ
mm
φ100
尾座套筒最大行程
Hành trình lớn nhất ụ động
mm
250
尾座套筒孔锥度(莫氏)
Độ côn ụ động (Morse)
 
莫氏No.5

     
     
PHIÊN BảN@Copyrights 2013-2030  www.sginternational.vn   TấT Cả CÁC PHIÊN BảN:CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV THỊNH QUA