Chinese / English / Vietnam
     
 
Máy tiện CNC, máy phay
Thiết Bị Đột Dập
Máy bắn lỗ nhỏ
Thiết Bị Thủy Lực
Thiết Bị Laser, Máy cắt dây
Thiết Bị Gia Công
Thiết Bị Cắt, Uốn Bẻ Góc
 
Máy Tiện CNC TK36,EK40

 

概述:
TK36
EK40系列簡式數控車床是由廣州數控系統控制,伺服電機驅動實現機床的兩軸控制;可自動完成內外圓柱面、圓錐面、圓弧面、端面及公、英制螺紋等各種車削加工;標配立式四工位電動刀架,可滿足不同需要的加工;可開閉的防護門及各種安全警示標牌確保了操作者的安全;可滿足輕工行業及其它機械行業多品種、中小型零件尤其是有色金屬高速、高效的加工需求,也可滿足高校教學實訓需求。
技术规格:Thông số kĩ thật
 
Hạng mục
TK36
TK36S
Phạm vi gia công
床身上最大回转直径(mm)
Đường kính quay tối đa thân máy   
Φ360
床鞍上最大回转直径(mm)
Đường kính quay tối da bàn xe dao
Φ180(四、六工位刀架)/Φ105(排式刀架)
Φ120(四工位选配后置刀架)
最大车削直径(mm)
Đường kính tiện lớn nhất
Φ320(四工位,排式刀架)/ Φ220(六工位)
顶尖距(mm)
Khoảng cách đầu
750/690(六工位)/650*
最大车削长度(mm)
Chiều dài tiện lớn nhất
600/540(六工位)/500*
 
 
Trục
主轴通孔直径(mm)
Đường kính lỗ trục lớn nhất
Φ57
主轴头型式
Loại đầu trục
DNo.6 手动卡盘 mâm cặp thụ động
ISO702/ A2-5 6″液压卡盘 6’’ mâm cặp thủy lực
ISO702/ A2-6 8″液压卡盘 8’’ mâm cặp thủy lực
主轴转速(r/min)
Tốc độ trục chính
140-3000(无级) (vô cấp)
主轴最大输出扭矩(N·m)
Mô men xoắn trục chính lớn nhất
83
卡盘直径(mm)
Đường kính mâm cặp
Φ200
主电机功率(kw)
Công suất động cơ điện chính
5.5
5.5/7.5
Ụ động
套筒直径/行程(mm)
Đường kính ống/hành trình
Φ55/120100液压尾座)Φ75/150*130*液压尾座)
Φ55/120 (100 Ụ động thủy lực); Φ75/150 (130 Ụ động thủy lực)
顶尖锥度
Độ côn đầu
MT No.4/ MT No.5*
Bàn xe dao
移动距离X/Z(mm)
Khoảng cách di chuyển X/Z
200(150六工位)/610/550(六工位)/510*
快速移动速度X/Z(m/min)
Tốc độ di chuyển X/Z
6/8
Giá dao
工位数/型式
Số dao/loại giá
4(立式)/6(卧式选配)
4(dạng đứng)/6(tự chọn)
刀具尺寸(mm)
Kích thước dao
20×20
镗刀直径
Đường kính
Φ32
khác
电源(kVA)
Nguồn điện
12 kVA
主电机皮带
Dây đai động cơ điện
3V-670
SPZ1987
体积(长××高)(mm)
Khối lượng (dài x rộng x cao)
2150X1260X1600
总重量(kg)
Tổng trọng lượng
1700
最大工件加工重量(两端装卡)(kg
Trọng lượng phôi gia công lớn nhất
550(Ф200手动三爪卡盘)360(6"液卡)550(8"液卡)
550(Ф200Mân cặp 3 kẹp thụ động) ,360(6’’mâm cặp thủy lực),550(8’’mâm cặp thủy lực)
     
     
PHIÊN BảN@Copyrights 2013-2030  www.sginternational.vn   TấT Cả CÁC PHIÊN BảN:CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV THỊNH QUA