Chinese / English / Vietnam
     
 
Máy tiện CNC, máy phay
Thiết Bị Đột Dập
Máy bắn lỗ nhỏ
Thiết Bị Thủy Lực
Thiết Bị Laser, Máy cắt dây
Thiết Bị Gia Công
Thiết Bị Cắt, Uốn Bẻ Góc
 
Máy Ép Dầu 4 Trụ Model YSKA/B

Mục
Đơn vị
Quy cách
YSK60
YSK100
YSK150
YSK200
YSK300
YSK500
YSK600
YSK800
YSK1000
YSK1500
YSK2000
YSK2500
Lực ép
KN
600
1000
1500
2000
3000
5000
6000
8000
10000
15000
20000
25000
Hành trình khuôn trượt lớn nhất
mm
90
120
150
150
150
200
200
200
200
200
200
200
Độ cao mở lớn nhất
mm
280
350
360
360
400
500
600
600
600
800
800
800
Tốc độ khuôn trượt
Tiến nhanh
mm/s
120
120
100
120
120
100
110
85
75
80
200
60
Phản hồi
mm/s
180
150
120
120
110
80
110
85
80
80
140
50
Kích thước bàn máy
Trái phải
mm
280
340
400
440
580
685
750
880
900
1060
1270
1460
Trước sau
mm
400
435
500
540
600
700
750
880
960
1300
1300
1510
Khoảng cách bàn máy đến mặt đất
mm
770
880
920
920
920
1210
1320
1660
1720
1190
1880
1930
Lực bơm thoát liệu lớn nhất
KN
20
50
50
50
50
100
100
200
200
200
200
200
Hành trình bơm thoát liệu lớn nhất
mm
15
20
20
20
20
20
20
20
20
20
20
20
Hệ thống ép thủy lực
Mpa
20
20
20
21
22
23
23
23
23
23
23
23
Công suất máy
kw
5.5
5.5
7.5
7.5
7.5
11
22
22
22
22
334
45.5
Kích thước ngoại hình
Trái phải
mm
1110
1150
1150
1310
450
1510
1768
1915
1976
3940
-
4178
Trước sau
mm
960
960
960
1100
1060
1500
1350
1495
1680
1880
-
2710
cao
mm
1340
1340
1450
1490
1620
2100
2120
2095
3080
2650
-
2815
Trọng lượng máy (ước lượng)
kg
1400
1800
2800
3700
5000
10000
12000
16500
18000
46000
59000
70000

     
     
PHIÊN BảN@Copyrights 2013-2030  www.sginternational.vn   TấT Cả CÁC PHIÊN BảN:CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TMDV THỊNH QUA